Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peng
01
đẹp trai, hấp dẫn
attractive, good-looking, or physically appealing
Dialect
British
Slang
Các ví dụ
He's so peng, everyone's noticing him tonight.
Anh ấy thật peng, tối nay mọi người đều chú ý đến anh ấy.



























