Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rip on
01
chế giễu, châm chọc
to mock or ridicule someone, often playfully but sometimes harshly
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
rip
thì hiện tại
rip on
ngôi thứ ba số ít
rips on
hiện tại phân từ
ripping on
quá khứ đơn
ripped on
quá khứ phân từ
ripped on
Các ví dụ
She ripped on me all night about my bad dancing.
Cô ấy chế giễu tôi cả đêm về điệu nhảy tệ của tôi.



























