Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rip on
01
chế giễu, châm chọc
to mock or ridicule someone, often playfully but sometimes harshly
Các ví dụ
She ripped on me all night about my bad dancing.
Cô ấy chế giễu tôi cả đêm về điệu nhảy tệ của tôi.



























