Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to goof around
01
lãng phí thời gian, nghịch ngợm
to waste time or behave in a silly, playful, or careless way
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
goof
thì hiện tại
goof around
ngôi thứ ba số ít
goofs around
hiện tại phân từ
goofing around
quá khứ đơn
goofed around
quá khứ phân từ
goofed around
Các ví dụ
We were just goofing around in class when the teacher walked in.
Chúng tôi đang đùa giỡn trong lớp thì giáo viên bước vào.



























