shorty
shor
ˈʃɔr
shawr
ty
ti
ti
/ʃˈɔːti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shorty"trong tiếng Anh

Shorty
01

em bé, cô nàng

an attractive girl, often used playfully or flirtatiously
Slang
Các ví dụ
My friend's dating this amazing shorty from her class.
Bạn tôi đang hẹn hò với cô gái tuyệt vời này từ lớp của cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng