Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shorty
01
em bé, cô nàng
an attractive girl, often used playfully or flirtatiously
Các ví dụ
My friend's dating this amazing shorty from her class.
Bạn tôi đang hẹn hò với cô gái tuyệt vời này từ lớp của cô ấy.



























