Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zaddy
01
một người đàn ông lớn tuổi hấp dẫn, phong cách và tự tin
an attractive, stylish, and confident older man who exudes charm and sex appeal
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zaddies
Các ví dụ
She called her favorite actor a zaddy after seeing his new movie.
Cô ấy gọi nam diễn viên yêu thích của mình là zaddy sau khi xem bộ phim mới của anh ấy.



























