Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kiki
01
một cuộc trò chuyện sôi nổi, một buổi tán gẫu
a social gathering for gossip or a lively chat
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kikis
Các ví dụ
A kiki is the perfect way to catch up with friends.
Một kiki là cách hoàn hảo để bắt kịp với bạn bè.



























