kiki
ki
ˈki
ki
ki
ki
ki
/kˈɪki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kiki"trong tiếng Anh

01

một cuộc trò chuyện sôi nổi, một buổi tán gẫu

a social gathering for gossip or a lively chat
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kikis
Các ví dụ
A kiki is the perfect way to catch up with friends.
Một kiki là cách hoàn hảo để bắt kịp với bạn bè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng