Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaymer
01
gaymer, gaymer
an LGBTQIA+ person who plays video games
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gaymers
Các ví dụ
That gaymer streams online and plays with friends every night.



























