gaymer
gay
ˈgeɪ
gei
mer
gamer

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaymer"trong tiếng Anh

Gaymer
01

gaymer, gaymer

an LGBTQIA+ person who plays video games 
gaymer definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gaymers
Các ví dụ
That gaymer streams online and plays with friends every night. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng