gaydar
Pronunciation
/ɡˈeɪdɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaydar"trong tiếng Anh

Gaydar
01

gaydar, khả năng phát hiện đồng tính

the supposed ability to detect someone's sexual orientation
gaydar definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A good gaydar can sometimes pick up subtle hints in behavior or style.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng