Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaydar
01
gaydar, khả năng phát hiện đồng tính
the supposed ability to detect someone's sexual orientation
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That friend has excellent gaydar and always guesses correctly.



























