Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaydar
01
gaydar, khả năng phát hiện đồng tính
the supposed ability to detect someone's sexual orientation
Các ví dụ
A good gaydar can sometimes pick up subtle hints in behavior or style.
Một gaydar tốt đôi khi có thể nhận ra những gợi ý tinh tế trong hành vi hoặc phong cách.



























