alpha widow
al
ˈæl
āl
pha
wi
vi
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "alpha widow"trong tiếng Anh

Alpha widow
01

góa phụ alpha, người phụ nữ hoài niệm về alpha

a woman who idealizes a past highly desirable partner and compares new partners unfavorably 
alpha widow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alpha widows
Các ví dụ
That alpha widow keeps bringing up her ex like no one else compares. 

Cái góa phụ alpha đó cứ nhắc đến người yêu cũ như thể không ai khác có thể sánh bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng