Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hypebeast
01
một hypebeast, người theo đuổi một cách ám ảnh các xu hướng streetwear
a person who obsessively follows streetwear trends and buys hyped, often expensive, fashion brands
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypebeasts
Các ví dụ
That hypebeast camped overnight for the sneaker drop.
Tín đồ mốt đó đã cắm trại qua đêm để chờ ra mắt giày thể thao.



























