Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Valley girl
01
Cô gái thung lũng, Valley girl
a trendy, materialistic young woman from suburban California, stereotyped for shallow interests and speaking in uptalk
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
valley girls
giống cái số ít
valley girl
neutral form
valley person
Các ví dụ
That valley girl spent the day shopping at the mall.
Cô gái valley girl đó đã dành cả ngày để mua sắm ở trung tâm thương mại.



























