Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cobra
01
rắn hổ mang, rắn mang kính
a highly venomous kind of snake that can flatten its neck when in danger or to scare other animals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cobras
Các ví dụ
The venom of a cobra can be deadly if not treated promptly.
Nọc độc của một con cobra có thể gây chết người nếu không được điều trị kịp thời.
Cobra
01
một phong trào nghệ thuật tiên phong được thành lập vào năm 1948 kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa biểu hiện, chủ nghĩa siêu thực và nghệ thuật trừu tượng và nhấn mạnh tính tự phát và tiềm thức
an avant-garde art movement founded in 1948 that combined elements of expressionism, surrealism, and abstract art and emphasized spontaneity and the subconscious
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cobras



























