Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cobblestone
01
đá cuội, đá lát đường
the small, rounded stones used historically for paving streets and paths
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cobblestones
Các ví dụ
The old town square was paved with cobblestones.
Quảng trường thị trấn cổ được lát bằng đá cuội.
to cobblestone
01
lát đá cuội, lát đá
pave with cobblestones
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cobblestone
ngôi thứ ba số ít
cobblestones
hiện tại phân từ
cobblestoning
quá khứ đơn
cobblestoned
quá khứ phân từ
cobblestoned
Cây Từ Vựng
cobblestone
cobble
stone



























