cobblers
cobb
ˈkɒb
kob
lers
ləz
lēz

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobblers"trong tiếng Anh

Cobblers
01

hòn dái, tinh hoàn

a man's testicles (from Cockney rhyming slang: cobbler's awl rhymes with ball) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cobblers
02

chuyện vớ vẩn, điều vô lý

(Cockney rhyming slang) something that is untrue, silly, or ridiculous 
tiếng lóng
Các ví dụ
That excuse is pure cobblers. 

Cái cớ đó hoàn toàn là vớ vẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng