Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dehort
01
mạnh mẽ khuyên can, kiên quyết ngăn cản
to strongly discourage someone from doing something
Formal
Old use
Specialized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dehort
ngôi thứ ba số ít
dehorts
hiện tại phân từ
dehorting
quá khứ đơn
dehorted
quá khứ phân từ
dehorted
Các ví dụ
The signs dehorted hikers from taking dangerous paths.
Các biển báo ngăn cản những người leo núi khỏi việc đi theo những con đường nguy hiểm.



























