dehort
de
ˈdɛ
de
hort
hɔ:rt
hawrt
/dˈɛhɔːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dehort"trong tiếng Anh

to dehort
01

mạnh mẽ khuyên can, kiên quyết ngăn cản

to strongly discourage someone from doing something
Formal
Old use
Specialized
Các ví dụ
The signs dehorted hikers from taking dangerous paths.
Các biển báo ngăn cản những người leo núi khỏi việc đi theo những con đường nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng