Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dehort
01
mạnh mẽ khuyên can, kiên quyết ngăn cản
to strongly discourage someone from doing something
Các ví dụ
The signs dehorted hikers from taking dangerous paths.
Các biển báo ngăn cản những người leo núi khỏi việc đi theo những con đường nguy hiểm.



























