Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Philadelphia lawyer
/fɪlɐdˈɛlfiə lˈɔɪɚ/
Philadelphia lawyer
01
một luật sư rất tài giỏi, một nhà luật học tinh tường
a lawyer known for exceptional skill and cleverness, especially in difficult legal matters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Philadelphia lawyers
Các ví dụ
He 's considered a Philadelphia lawyer for his sharp legal strategies.
Anh ấy được coi là một luật sư Philadelphia vì những chiến lược pháp lý sắc bén của mình.



























