lief
lief
lif
lif
reefleafbeeffief

Định nghĩa và ý nghĩa của "lief"trong tiếng Anh

01

ưu tiên, sẵn lòng

by preference or choice 
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I would lief remain here, beside the hearth, than venture forth tonight. 

Tôi thà ở lại đây, bên lò sưởi, còn hơn là mạo hiểm ra ngoài đêm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng