coati
coa
ˈkoʊ
kow
ti
ti
ti
/kˈə‍ʊti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coati"trong tiếng Anh

01

gấu mèo, coati

an omnivorous animal with a long snout and ringed tail that is mainly found in Central and Southern America
coati definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coatis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng