Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Condemned
01
người bị kết án, người bị kết án tử hình
someone who has been officially sentenced to death
Các ví dụ
A priest visited the condemned before the execution.
Một linh mục đã thăm người bị kết án trước khi hành quyết.



























