trendily
tren
ˈtrɛn
tren
di
di
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "trendily"trong tiếng Anh

trendily
01

hợp thời trang, theo xu hướng

in a way that follows or reflects the latest fashion, trends, or popular styles 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The café was decorated trendily with exposed brick and Edison bulbs. 

Quán cà phê được trang trí hợp thời trang với gạch trần và bóng đèn Edison.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng