Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trendily
01
hợp thời trang, theo xu hướng
in a way that follows or reflects the latest fashion, trends, or popular styles
Các ví dụ
They live trendily in a converted loft downtown.
Họ sống theo xu hướng trong một căn loft được cải tạo ở trung tâm thành phố.
Cây Từ Vựng
trendily
trendy
trend



























