Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to self-right
01
tự đứng thẳng, lấy lại thăng bằng
to return upright on its own after tipping over
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
self-right
ngôi thứ ba số ít
self-rights
hiện tại phân từ
self-righting
quá khứ đơn
self-righted
quá khứ phân từ
self-righted
Các ví dụ
This raft is designed to self-right in high waves.
Chiếc bè này được thiết kế để tự lật lại trong sóng lớn.



























