self-right
self
sɛlf
self
right
raɪt
rait
/sˈɛlfɹˈaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-right"trong tiếng Anh

to self-right
01

tự đứng thẳng, lấy lại thăng bằng

to return upright on its own after tipping over
Các ví dụ
This raft is designed to self-right in high waves.
Chiếc bè này được thiết kế để tự lật lại trong sóng lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng