Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to carbon-date
01
định tuổi bằng carbon, xác định niên đại bằng carbon
to find out how old something is by measuring the amount of a certain type of carbon it has left
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
carbon-date
ngôi thứ ba số ít
carbon-dates
hiện tại phân từ
carbon-dating
quá khứ đơn
carbon-dated
quá khứ phân từ
carbon-dated
Các ví dụ
The archaeologists will carbon-date the pottery next week.
Các nhà khảo cổ sẽ định tuổi bằng carbon đồ gốm vào tuần tới.



























