Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upcycled
01
tái chế sáng tạo, tái sử dụng
used to describe clothing or material that has been reused or repurposed in a creative way to increase its value or quality.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upcycleds
Các ví dụ
Many fashion brands now promote upcycled items to reduce waste.
Nhiều thương hiệu thời trang hiện nay quảng cáo các sản phẩm upcycled để giảm chất thải.



























