Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manual labor
01
lao động chân tay, công việc tay chân
physical work done by people, especially involving the use of hands and bodily effort, rather than machines
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Manual labor jobs can be physically demanding.
Các công việc lao động chân tay có thể đòi hỏi thể chất.



























