Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mantua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
mantuas
giống cái số ít
mantua
neutral form
gown
Các ví dụ
The mantua featured elaborate embroidery along the bodice.
Chiếc mantua có thêu hoa văn cầu kỳ dọc theo thân áo.
LanGeek



























