Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mantua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mantuas
Các ví dụ
She draped her mantua gracefully over her arm as she entered the ballroom.
Cô ấy quàng một cách duyên dáng chiếc áo choàng lên tay khi bước vào phòng khiêu vũ.



























