prospecting
Pronunciation
/ˌpɹɔˈspɛktɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prospecting"trong tiếng Anh

Prospecting
01

thăm dò, tìm kiếm

the act of searching for valuable things like minerals, oil, or opportunities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company sent a team out for oil prospecting.
Công ty đã gửi một đội đi thăm dò dầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng