Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prospecting
01
thăm dò, tìm kiếm
the act of searching for valuable things like minerals, oil, or opportunities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company sent a team out for oil prospecting.
Công ty đã gửi một đội đi thăm dò dầu.
Cây Từ Vựng
prospecting
prospect



























