Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-liked
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-liked
so sánh hơn
more well-liked
có thể phân cấp
Các ví dụ
Sarah is well-liked by her friends because she's always helpful.
Sarah được bạn bè yêu mến vì cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.



























