Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
well-liked
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-liked
so sánh hơn
more well-liked
có thể phân cấp
Các ví dụ
Tom is well-liked at school for being friendly.
Tom được yêu thích ở trường vì thân thiện.



























