Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bobsleigh
Các ví dụ
Steering a bobsleigh takes quick reflexes and perfect teamwork.
Lái một chiếc xe trượt bobsleigh đòi hỏi phản xạ nhanh và tinh thần đồng đội hoàn hảo.
Cây Từ Vựng
bobsleigh
bob
sleigh
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng
bob
sleigh