Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bobsleigh
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
bobsleigh
ngôi thứ ba số ít
bobsleighs
hiện tại phân từ
bobsleighing
quá khứ đơn
bobsleighed
quá khứ phân từ
bobsleighed
Các ví dụ
They trained all year for the two-man bobsleigh event at the Winter Olympics.
Họ đã tập luyện cả năm cho sự kiện bobsleigh hai người tại Thế vận hội Mùa đông.
Cây Từ Vựng
bobsleigh
bob
sleigh



























