bocce
bocce
bɒʧi
bochi
bonceboccieboche

Định nghĩa và ý nghĩa của "bocce"trong tiếng Anh

01

bocce, trò chơi bowling truyền thống của Ý

a traditional Italian bowling game where players try to roll their balls as close as possible to a smaller target ball 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bocce
Các ví dụ
We spent the afternoon playing bocce at the park with some friends. 

Chúng tôi đã dành buổi chiều chơi bocce ở công viên với một số người bạn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng