Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
coal-
bur
ning
/koʊl-bɜr.nɪng/
or /kowl-bēr.ning/
syllabuses
letters
coal
koʊl
kowl
bur
bɜr
bēr
ning
nɪng
ning
/kˈəʊlbˈɜːnɪŋ/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "coal-burning"trong tiếng Anh
coal-burning
TÍNH TỪ
01
đốt than
, chạy bằng than
fueled by burning coal
@langeek.co
Từ Gần
coal-black
coal pusher
coal black
coal
coagulum
coal-fired
coalesce
coalescence
coalition
coarse
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App