cloudiness
clou
ˈklaʊ
klaw
di
di
di
ness
nəs
nēs
cloudless

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloudiness"trong tiếng Anh

Cloudiness
01

sự nhiều mây, lớp phủ mây

the quality of being cloudy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự u ám, mây che phủ

the condition of the sky being covered with clouds, often blocking sunlight 
Các ví dụ
The cloudiness made the day feel colder than usual. 

Sự u ám khiến ngày hôm nay cảm thấy lạnh hơn bình thường.

03

sự u ám, bóng tối

gloomy semidarkness caused by cloud cover 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng