Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cloud over
[phrase form: cloud]
01
trở nên u ám, che phủ
(of a person's facial expression or mood) to suddenly become unhappy, worried, or troubled
Các ví dụ
He was laughing and joking, but his mood suddenly clouded over when he received a disappointing phone call.
Anh ấy đang cười và đùa giỡn, nhưng tâm trạng của anh ấy đột nhiên u ám khi nhận được một cuộc gọi điện thoại đáng thất vọng.
02
phủ đầy mây, trở nên u ám
(of the sky or a particular area) to become covered or obscured by clouds, resulting in a decrease in visibility
Các ví dụ
The sunny morning suddenly turned gloomy as dark clouds rolled in and clouded over the sky.
Buổi sáng nắng đột nhiên trở nên u ám khi những đám mây đen kéo đến và che phủ bầu trời.



























