Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloud-covered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cloud-covered
so sánh hơn
more cloud-covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cloud-covered mountains created a dramatic backdrop for the landscape.
Những ngọn núi phủ đầy mây tạo nên một khung cảnh nền ấn tượng cho phong cảnh.



























