Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cloud-covered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cloud-covered
so sánh hơn
more cloud-covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The weather forecast predicted a cloud-covered evening with possible rain.
Dự báo thời tiết dự đoán một buổi tối nhiều mây với khả năng có mưa.



























