cloud-covered
cloud
klaʊd
klawd
co
ka
vered
vəd
vēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloud-covered"trong tiếng Anh

cloud-covered
01

bị mây che phủ, bị che khuất bởi mây

obscured by clouds, resulting in limited visibility or a lack of direct sunlight 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cloud-covered
so sánh hơn
more cloud-covered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cloud-covered mountains created a dramatic backdrop for the landscape. 

Những ngọn núi phủ đầy mây tạo nên một khung cảnh nền ấn tượng cho phong cảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng