clothing
clo
ˈkləʊ
klew
thing
ðɪng
dhing
cloggingclashingclowningclopping

Định nghĩa và ý nghĩa của "clothing"trong tiếng Anh

Clothing
01

quần áo, trang phục

the items that we wear, particularly a specific type of items 
clothing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some cultures have traditional clothing that holds significant cultural value. 

Một số nền văn hóa có quần áo truyền thống mang giá trị văn hóa quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng