Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clot
01
cục máu đông, huyết khối
a thick, solid mass that forms within a liquid when parts of it stick together
Các ví dụ
The nurse checked for any clots in the blood sample.
Y tá đã kiểm tra xem có cục máu đông nào trong mẫu máu không.
to clot
01
đông lại, vón cục
to turn from a liquid into a thick or solid mass, often by particles sticking together
Intransitive
Các ví dụ
The sauce started to clot as it cooled.
Nước sốt bắt đầu đông lại khi nguội đi.
02
đông lại, vón cục
to thicken or coagulate into lumps, especially in dairy products
Các ví dụ
Yogurt forms when milk clots due to bacterial fermentation.
Sữa chua hình thành khi sữa đông lại do quá trình lên men vi khuẩn.
03
đông lại, đông máu
to cause a liquid to thicken or solidify
Các ví dụ
The coagulating agent caused the liquid to clot quickly.
Chất đông tụ làm cho chất lỏng đông lại nhanh chóng.
04
đông lại, vón cục
to come together in a mass, often forming a thick or obstructive group
Các ví dụ
The mixture of oil and water clotted into a sticky mass.
Hỗn hợp dầu và nước đông lại thành một khối dính.



























