Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Closing time
01
giờ đóng cửa, đóng cửa
the regular time of day when an establishment closes to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
closing times
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giờ đóng cửa, đóng cửa