closeted
clo
ˈkləʊ
klew
se
zi
ted
tɪd
tid
closed

Định nghĩa và ý nghĩa của "closeted"trong tiếng Anh

closeted
01

không công khai, trong tủ

not openly revealing one's sexual orientation or gender identity 
closeted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most closeted
so sánh hơn
more closeted
có thể phân cấp
Các ví dụ
He is a closeted gay man at work. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng