Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
closeted
01
không công khai, trong tủ
not openly revealing one's sexual orientation or gender identity
Các ví dụ
A closeted teen often fears judgment from family or friends.
Một thiếu niên trong tủ thường sợ sự phán xét từ gia đình hoặc bạn bè.
Cây Từ Vựng
closeted
closet



























