Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
closelipped
Các ví dụ
He stayed close-lipped when asked about the company ’s future projects.
Anh ấy vẫn im lặng khi được hỏi về các dự án tương lai của công ty.
Cây Từ Vựng
closelipped
close
lipped
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng
close
lipped