close-fitting
close
kləʊs
klews
fi
fi
tting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "close-fitting"trong tiếng Anh

close-fitting
01

bó sát, ôm khít

(of clothes) fitting tightly in a way that is not annoying and shows the shape of the body 

close

snug

close-fitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most close-fitting
so sánh hơn
more close-fitting
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a close-fitting dress to the gala that highlighted her figure. 

Cô ấy mặc một chiếc váy bó sát đến buổi dạ hội làm nổi bật vóc dáng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng