cliff diving
cliff
ˈklɪf
klif
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving
/klˈɪf dˈaɪvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliff diving"trong tiếng Anh

Cliff diving
01

nhảy vách đá, lặn vách đá

diving into the water from a steep overhanging cliff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng