Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cliff diving
01
nhảy vách đá, lặn vách đá
diving into the water from a steep overhanging cliff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhảy vách đá, lặn vách đá