Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
African American
/ˈæfɹɪkən ɐmˈɛɹɪkən/
African-American
African American
01
Người Mỹ gốc Phi, Người da đen Mỹ
a person of African origin who is born in or living in the United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
African Americans
Các ví dụ
The book provides insights into the challenges faced by African Americans in the 20th century.
Cuốn sách cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà người Mỹ gốc Phi phải đối mặt trong thế kỷ 20.
african american
01
người Mỹ gốc Phi, người da đen Mỹ
related to or characteristic of people of African origin who are born in or living in the United States, especially in the context of culture, history, or identity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Her research focuses on African American literature and its impact on modern writing.
Nghiên cứu của cô tập trung vào văn học người Mỹ gốc Phi và ảnh hưởng của nó đối với văn học hiện đại.



























