africa
af
ˈæf
āf
ri
ri
ca

Định nghĩa và ý nghĩa của "Africa"trong tiếng Anh

Africa
01

Châu Phi

the second largest continent 
Africa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
Africa is known for its diverse wildlife, including elephants, lions, and giraffes. 

Châu Phi được biết đến với sự đa dạng động vật hoang dã, bao gồm voi, sư tử và hươu cao cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng