Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afro-american
01
người Mỹ gốc Phi, liên quan đến người Mỹ gốc Phi
relating to African Americans or their culture, heritage, or identity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum showcased Afro-American art and history exhibits.
Bảo tàng trưng bày các triển lãm nghệ thuật và lịch sử người Mỹ gốc Phi.



























