Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afro-american
01
người Mỹ gốc Phi, liên quan đến người Mỹ gốc Phi
relating to African Americans or their culture, heritage, or identity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The festival celebrated Afro-American music and traditions with performances and workshops.
Lễ hội đã tôn vinh âm nhạc và truyền thống Afro-Mỹ với các buổi biểu diễn và hội thảo.



























