Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cleanly
01
sạch sẽ, không vấn đề
in a smooth and effortless manner, without problems
Các ví dụ
The dancer moved cleanly across the stage.
Vũ công di chuyển mượt mà trên sân khấu.
02
sạch sẽ, không gây ô nhiễm
in a way that produces no dirt, harmful gases, or pollutants
Các ví dụ
The factory has improved so it now disposes of waste cleanly.
Nhà máy đã được cải thiện để giờ đây nó xử lý chất thải sạch sẽ.
Các ví dụ
The negotiations were handled cleanly with no tricks.
Các cuộc đàm phán được xử lý sạch sẽ không có mánh khóe.
Các ví dụ
The prize money was divided cleanly among the winners.
Tiền thưởng được chia sạch sẽ giữa những người chiến thắng.
4.1
sạch sẽ, gọn gàng
with smooth, straight cuts or edges
Các ví dụ
The paper was torn cleanly without jagged edges.
Tờ giấy bị rách sạch sẽ mà không có các cạnh lởm chởm.
cleanly
01
sạch sẽ, ngăn nắp
having or showing a habit of keeping oneself and one's environment neat, tidy, and free from dirt
Các ví dụ
The innkeeper praised the cleanly travelers who left the room spotless.
Chủ quán khen ngợi những du khách sạch sẽ đã để lại phòng không một vết bẩn.



























