Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cổ điển
Giáo viên âm nhạc của cô đã giới thiệu cô với một số nhà soạn nhạc cổ điển.
cổ điển
cổ điển
Là một học giả cổ điển, cô ấy có thể đọc trôi chảy cả tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cổ đại.
cổ điển
Khái niệm cổ điển về cái đẹp nhấn mạnh vào sự đối xứng và cân bằng.
cổ điển, truyền thống
Cơ học cổ điển đặt nền móng cho việc hiểu chuyển động và lực, trước vật lý hiện đại.
cổ điển, truyền thống
Vật lý cổ điển giải thích chuyển động của các hành tinh bằng cách sử dụng các định luật chuyển động và hấp dẫn của Newton.
cổ điển, cổ
Tiếng Latinh cổ điển vẫn được nghiên cứu vì ảnh hưởng của nó đối với ngôn ngữ và văn học hiện đại.
cổ điển, điển hình
Chiến dịch là một ví dụ điển hình về tuyên truyền chính trị đang hoạt động.
Trang trí phòng có một sức hấp dẫn cổ điển, với những đường nét sạch sẽ và màu sắc nhẹ nhàng.
cổ điển
Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển hơn nhạc pop.
Cây Từ Vựng



























